"wuthering" en Vietnamese
Definición
Diễn tả nơi có gió thổi mạnh, dữ dội, thường mang cảm giác hoang dã hoặc bão tố; từ này hầu như chỉ xuất hiện trong văn chương.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này rất hiếm, gần như chỉ gặp trong văn học, đặc biệt gắn với 'Wuthering Heights' hoặc cảnh gió bão hoang dã.
Ejemplos
The wuthering wind shook the house all night.
Gió **dữ dội** làm rung chuyển ngôi nhà suốt đêm.
The moors are famous for their wuthering weather.
Vùng đồng hoang nổi tiếng với thời tiết **gió dữ dội** của mình.
She wrote about the wuthering hills in her diary.
Cô ấy đã viết về những ngọn đồi **gió dữ dội** trong nhật ký của mình.
It was a truly wuthering night, with the wind howling outside.
Đó thực sự là một đêm **gió dữ dội**, gió hú ngoài trời.
The scene felt almost gothic, dark and wuthering.
Khung cảnh trông gần như gothic, vừa u ám vừa **gió dữ dội**.
Whenever I visit, the old house is just as wuthering as I remember.
Mỗi khi tôi ghé thăm, ngôi nhà cũ vẫn luôn **gió dữ dội** như tôi nhớ.