"wrongfully" en Vietnamese
Definición
Khi điều gì đó được thực hiện không hợp pháp, không công bằng hoặc trái đạo đức, thường nói về hành động hay quyết định.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong các ngữ cảnh luật pháp, chính thức như 'wrongfully convicted'. Khác với 'incorrectly' chỉ sai lầm, 'wrongfully' nhấn mạnh sự bất công hoặc phi pháp.
Ejemplos
He was wrongfully accused of stealing the car.
Anh ấy đã bị buộc tội ăn cắp xe **một cách sai trái**.
She was wrongfully dismissed from her job.
Cô ấy đã bị sa thải khỏi công việc **một cách bất công**.
Many people have been wrongfully imprisoned over the years.
Nhiều người đã bị bỏ tù **một cách trái pháp luật** qua nhiều năm.
He lost his job after being wrongfully blamed for a mistake he didn't make.
Anh ấy đã mất việc sau khi bị **một cách bất công** đổ lỗi cho một sai lầm mà mình không gây ra.
She received compensation after being wrongfully detained by the authorities.
Cô ấy đã nhận được bồi thường sau khi bị chính quyền **giam giữ một cách sai trái**.
People sometimes end up on the news after being wrongfully suspected of a crime.
Đôi khi người ta lên báo sau khi bị **một cách sai trái** nghi ngờ phạm tội.