¡Escribe cualquier palabra!

"wrong crowd" en Vietnamese

nhóm bạn xấu

Definición

Một nhóm người có ảnh hưởng xấu, thường khuyến khích làm điều sai trái hoặc hành động nguy hiểm.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường nói về thanh thiếu niên; hay dùng với các cụm như 'giao du với', 'kết bạn với nhóm bạn xấu'. Không dùng cho người lớn trong môi trường công sở.

Ejemplos

He started getting in trouble after joining the wrong crowd.

Anh ấy bắt đầu gặp rắc rối sau khi chơi với **nhóm bạn xấu**.

Parents worry when their children spend time with the wrong crowd.

Cha mẹ lo lắng khi con mình dành thời gian với **nhóm bạn xấu**.

If you hang out with the wrong crowd, you might make bad choices.

Nếu bạn chơi với **nhóm bạn xấu**, bạn có thể sẽ đưa ra những quyết định sai lầm.

She fell in with the wrong crowd after changing schools.

Sau khi chuyển trường, cô ấy đã dính vào **nhóm bạn xấu**.

Everyone warned me not to mix with the wrong crowd, but I didn't listen.

Ai cũng cảnh báo tôi đừng chơi với **nhóm bạn xấu**, nhưng tôi không nghe.

His grades slipped because he started running with the wrong crowd.

Điểm số của anh ấy xuống vì chơi với **nhóm bạn xấu**.