"wristwatches" en Vietnamese
Definición
Đồng hồ đeo tay là loại đồng hồ nhỏ được mang trên cổ tay để xem giờ.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Đồng hồ đeo tay' chỉ đồng hồ mang trên cổ tay, không bao gồm đồng hồ bỏ túi hay đồng hồ thông minh trừ khi nói rõ. Có thể nói 'đồng hồ đeo tay cơ', 'đồng hồ đeo tay điện tử'.
Ejemplos
We sell many different wristwatches at the store.
Chúng tôi bán nhiều loại **đồng hồ đeo tay** khác nhau ở cửa hàng.
His collection of wristwatches is very expensive.
Bộ sưu tập **đồng hồ đeo tay** của anh ấy rất đắt tiền.
Children like colorful wristwatches.
Trẻ em thích những **đồng hồ đeo tay** nhiều màu sắc.
I can't believe some wristwatches cost more than a car!
Tôi không thể tin nổi một số **đồng hồ đeo tay** lại đắt hơn cả ô tô!
Digital wristwatches are easier for kids to read than analog ones.
**Đồng hồ đeo tay** điện tử dễ xem giờ hơn đồng hồ cơ đối với trẻ em.
Most people use their phones now, but some still love wearing wristwatches every day.
Giờ đây hầu hết mọi người dùng điện thoại, nhưng vẫn có người thích đeo **đồng hồ đeo tay** hàng ngày.