"wrinkling" en Vietnamese
Definición
Quá trình tạo ra những nếp gấp hoặc đường nhỏ trên da, vải hoặc các bề mặt khác.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về da lão hóa, quần áo, giấy bị nhăn; không phải là một đường mà là quá trình.
Ejemplos
The old shirt is wrinkling after sitting in the basket.
Chiếc áo cũ đang **nhăn** lại sau khi để trong giỏ.
She noticed her hands were wrinkling from washing dishes.
Cô ấy nhận thấy tay mình đang **nhăn** lại sau khi rửa bát.
Too much sun can cause early wrinkling of the skin.
Tiếp xúc quá nhiều nắng có thể gây **nhăn** da sớm.
I hate how my jeans keep wrinkling during the day.
Tôi ghét quần jeans của mình cứ **nhăn** suốt ngày.
His forehead was wrinkling as he tried to solve the problem.
Trán anh ấy **nhăn** lại khi đang cố giải quyết vấn đề.
Don’t worry about your shirt wrinkling—nobody will notice.
Đừng lo áo sơ mi của bạn bị **nhăn** — sẽ không ai để ý đâu.