¡Escribe cualquier palabra!

"workstations" en Vietnamese

trạm làm việcmáy trạm (máy tính hiệu suất cao)

Definición

Bàn làm việc hoặc khu vực có máy tính dùng trong văn phòng, phòng thí nghiệm. Cũng có thể chỉ loại máy tính mạnh dành cho nhiệm vụ kỹ thuật.

Notas de Uso (Vietnamese)

Hay gặp trong IT, văn phòng, phòng lab. Không dùng cho bàn đơn giản, mà chỉ khu vực có máy tính hoặc loại máy trạm hiệu suất cao.

Ejemplos

There are six workstations in this office.

Văn phòng này có sáu **trạm làm việc**.

Each student has a workstation in the computer lab.

Mỗi sinh viên có một **trạm làm việc** trong phòng máy tính.

The company upgraded all the workstations last month.

Công ty đã nâng cấp tất cả các **máy trạm** vào tháng trước.

Can you move those files to the front workstation?

Bạn có thể chuyển các file đó sang **trạm làm việc** phía trước không?

All the designers use high-powered workstations for 3D modeling.

Tất cả các nhà thiết kế sử dụng **máy trạm** mạnh để làm mô hình 3D.

We’re adding more workstations next week to handle new hires.

Tuần sau chúng tôi sẽ thêm nhiều **trạm làm việc** để đón nhân viên mới.