"work towards" en Vietnamese
Definición
Dành thời gian và nỗ lực để đạt được mục tiêu, kết quả hoặc thành tựu nào đó.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng để nói về quá trình tiến bộ dần, không phải một kết quả tức thì. Phổ biến với cụm như 'work towards a goal' hay 'work towards improvement'.
Ejemplos
I am working towards my degree.
Tôi đang **hướng tới** bằng đại học của mình.
She works towards her goals every day.
Cô ấy **hướng tới** mục tiêu mỗi ngày.
We work towards a better future.
Chúng tôi đang **hướng tới** một tương lai tốt đẹp hơn.
He’s working towards becoming fluent in English.
Anh ấy đang **hướng tới** việc nói tiếng Anh thành thạo.
The team is working towards a solution to the problem.
Nhóm đang **hướng tới** giải pháp cho vấn đề.
Little by little, we’re working towards positive change.
Từng chút một, chúng tôi đang **hướng tới** sự thay đổi tích cực.