¡Escribe cualquier palabra!

"woodpeckers" en Vietnamese

chim gõ kiến

Definición

Chim gõ kiến là loài chim chuyên dùng mỏ mạnh để gõ vào thân cây nhằm tìm kiếm côn trùng hoặc làm tổ. Chúng có mỏ chắc khỏe và đuôi cứng để dễ leo và gõ đầu vào gỗ.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này dùng ở dạng số nhiều khi nói về nhiều con chim. Một số cách dùng phổ biến: "đàn chim gõ kiến", "ổ của chim gõ kiến", "tiếng gõ của chim gõ kiến". Đôi khi, từ này còn dùng để miêu tả những người làm việc rất kiên trì.

Ejemplos

Woodpeckers make holes in trees to find food.

**Chim gõ kiến** khoét lỗ trên cây để tìm thức ăn.

There are many woodpeckers in this forest.

Có rất nhiều **chim gõ kiến** trong khu rừng này.

Children like to watch woodpeckers in the park.

Trẻ em thích quan sát **chim gõ kiến** ở công viên.

You can hear woodpeckers tapping early in the morning.

Bạn có thể nghe tiếng **chim gõ kiến** gõ buổi sáng sớm.

Some woodpeckers even visit my backyard feeder.

Một số **chim gõ kiến** thậm chí còn đến ăn tại máng sau nhà tôi.

Unlike other birds, woodpeckers rarely sing but make loud drumming sounds.

Không giống các loài chim khác, **chim gõ kiến** hiếm khi hót mà thường gõ rất to.