"wonder at" en Vietnamese
Definición
Cảm thấy ngạc nhiên, thán phục hoặc kinh ngạc trước điều gì đó đặc biệt, đẹp hoặc ấn tượng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc khi miêu tả cảm xúc mạnh mẽ về sự ngạc nhiên, cảm phục. Không dùng để hỏi về sự tò mò như 'wonder if/why'.
Ejemplos
I wonder at the beauty of the sunset.
Tôi **ngạc nhiên trước** vẻ đẹp của hoàng hôn.
Children often wonder at new things they see.
Trẻ em thường **kinh ngạc trước** những điều mới lạ chúng nhìn thấy.
Tourists wonder at the old city's architecture.
Du khách **ngạc nhiên trước** kiến trúc của thành phố cổ.
People still wonder at how the pyramids were built.
Mọi người vẫn **ngạc nhiên trước** cách những kim tự tháp được xây dựng.
He just stood there, wondering at the fireworks lighting up the sky.
Anh ấy chỉ đứng đó, **kinh ngạc trước** pháo hoa rực rỡ trên bầu trời.
It's hard not to wonder at her incredible memory.
Thật khó để không **kinh ngạc trước** trí nhớ tuyệt vời của cô ấy.