"wolverine" en Vietnamese
Definición
Chồn sói là loài động vật cỡ vừa, có bộ lông dày, móng vuốt sắc nhọn và cơ thể khỏe mạnh. Loài này chủ yếu sống ở vùng lạnh phía bắc và nổi tiếng với sức mạnh và tính hung dữ.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Chồn sói' dùng để chỉ loài động vật này (Gulo gulo), nhưng cũng là tên một nhân vật nổi tiếng của Marvel. Loài này không phải họ chó sói mà thuộc họ chồn.
Ejemplos
The wolverine lives in cold forests.
**Chồn sói** sống ở những khu rừng lạnh giá.
A wolverine is very strong for its size.
Một **chồn sói** rất khỏe so với kích thước của nó.
Many people have never seen a wolverine.
Nhiều người chưa bao giờ nhìn thấy **chồn sói**.
Did you know the wolverine is related to the weasel?
Bạn có biết rằng **chồn sói** cùng họ với loài chồn không?
The Marvel character Wolverine is named after the animal.
Nhân vật Marvel **Wolverine** được đặt tên theo loài động vật này.
Spotting a wolverine in the wild is pretty rare.
Rất hiếm khi bắt gặp **chồn sói** ngoài tự nhiên.