¡Escribe cualquier palabra!

"without missing a beat" en Vietnamese

ngay lập tứckhông ngần ngạikhông do dự

Definición

Làm điều gì đó ngay lập tức và tự tin, không ngập ngừng hoặc bị gián đoạn.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường được dùng để mô tả phản ứng nhanh, tự tin trong hội thoại, pha trò hoặc tình huống bất ngờ. Mang sắc thái chủ động, khéo léo hơn so với chỉ nói 'ngay lập tức'.

Ejemplos

She answered the question without missing a beat.

Cô ấy trả lời câu hỏi **ngay lập tức**.

He caught the ball and threw it back without missing a beat.

Anh ấy bắt bóng rồi ném lại **không ngần ngại**.

The teacher continued the lesson without missing a beat after the interruption.

Sau khi bị gián đoạn, giáo viên vẫn tiếp tục bài học **không do dự**.

When I dropped my plate, she joked without missing a beat.

Khi tôi làm rơi đĩa, cô ấy **ngay lập tức** pha trò.

He switched topics without missing a beat, like he had planned it all along.

Anh ấy **không do dự** chuyển chủ đề, như thể đã lên kế hoạch từ trước.

She lied to his face without missing a beat.

Cô ấy **không ngần ngại** nói dối ngay trước mặt anh.