"without a doubt" en Vietnamese
Definición
Dùng khi bạn hoàn toàn chắc chắn về điều gì đó, không có chút nghi ngờ nào.
Notas de Uso (Vietnamese)
Hay dùng trong cả văn nói và viết, mang tính nhấn mạnh sự chắc chắn. 'Definitely' và 'certainly' là các từ thay thế ngắn gọn hơn. Thường đặt ở đầu câu để nhấn mạnh.
Ejemplos
She is without a doubt the best student in the class.
Cô ấy **chắc chắn** là học sinh giỏi nhất lớp.
He will pass the test without a doubt.
Anh ấy sẽ **chắc chắn** vượt qua bài kiểm tra.
This is without a doubt my favorite book.
Đây **chắc chắn** là cuốn sách yêu thích nhất của tôi.
Without a doubt, that's the best pizza I've ever tasted.
**Chắc chắn**, đây là bánh pizza ngon nhất tôi từng ăn.
He earned the promotion, without a doubt.
Anh ấy được thăng chức, **chắc chắn** là xứng đáng.
Their new album is, without a doubt, a huge success.
Album mới của họ, **chắc chắn**, là một thành công lớn.