"within" en Vietnamese
Definición
Chỉ sự ở bên trong một nơi, phạm vi, hoặc trong khoảng thời gian nhất định.
Notas de Uso (Vietnamese)
'trong' dùng cho cả không gian và thời gian, như 'trong vòng 3 ngày', 'trong phạm vi này'. Thường trang trọng hơn 'ở trong'.
Ejemplos
Stay within the lines when you color the picture.
Khi tô màu tranh, hãy tô **trong** các đường viền.
Please reply within three days.
Vui lòng trả lời **trong vòng** ba ngày.
The school is within walking distance.
Trường học nằm **trong** khoảng cách đi bộ.
If it's within your budget, go for the better one.
Nếu điều đó **trong** ngân sách của bạn, hãy chọn cái tốt hơn.
The answer was within me the whole time; I just needed to slow down.
Câu trả lời **trong** tôi suốt thời gian qua, tôi chỉ cần chậm lại.
We need to fix this within the week, not next month.
Chúng ta cần sửa cái này **trong** tuần này, không phải tháng sau.