¡Escribe cualquier palabra!

"wiseguy" en Vietnamese

kẻ kiêu ngạogangster (thành viên mafia)

Definición

Một 'kẻ kiêu ngạo' là người cư xử như thể mình thông minh hơn người khác, hay châm biếm khó chịu. Trong tiếng lóng Mỹ, từ này cũng chỉ thành viên mafia.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói với ý mỉa mai, đôi khi hơi tiêu cực. Đừng nhầm với 'wise man' (người thông thái thực sự). Trong phim Mỹ, 'wiseguy' còn chỉ thành viên mafia.

Ejemplos

Don't be a wiseguy in class, please.

Làm ơn đừng làm **kẻ kiêu ngạo** trong lớp.

He acted like a wiseguy and made everyone laugh.

Anh ấy cư xử như một **kẻ kiêu ngạo** và khiến mọi người bật cười.

She doesn't like wiseguys who joke too much.

Cô ấy không thích **kẻ kiêu ngạo** hay đùa quá đà.

Okay, wiseguy, how about you try it yourself?

Được rồi, **kẻ kiêu ngạo**, thử làm đi xem nào.

The movie is about a Mafia wiseguy trying to leave the business.

Bộ phim kể về một **gangster** mafia muốn rút lui khỏi công việc.

Every group has a wiseguy who thinks they know everything.

Nhóm nào cũng có một **kẻ kiêu ngạo** nghĩ mình biết tuốt.