"wipe down" en Vietnamese
Definición
Dùng khăn hoặc miếng bọt biển lau nhẹ nhàng để loại bỏ bụi bẩn, chất lỏng trên bề mặt cứng như bàn hay quầy bếp.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cụm từ này mang tính thân mật, dùng cho bề mặt cứng. 'Lau sạch' thường kỹ hơn 'lau', nhưng không đến mức tổng vệ sinh. Luôn đi kèm đối tượng, ví dụ: 'lau sạch bàn'.
Ejemplos
Please wipe down the kitchen counter after cooking.
Làm ơn **lau sạch** quầy bếp sau khi nấu ăn nhé.
I need to wipe down the table before dinner.
Tôi cần **lau sạch** bàn trước bữa tối.
Could you wipe down the whiteboard?
Bạn có thể **lau sạch** bảng trắng không?
After the party, we had to wipe down all the surfaces because of the mess.
Sau bữa tiệc, chúng tôi phải **lau sạch** tất cả các bề mặt vì bừa bộn quá.
If the gym equipment looks sweaty, please wipe it down before and after use.
Nếu thiết bị ở phòng gym có mồ hôi, vui lòng **lau sạch** trước và sau khi sử dụng.
He grabbed a cloth to quickly wipe down his bike after the rain.
Anh ấy lấy khăn để **lau sạch** xe đạp sau cơn mưa.