"windshield" en Vietnamese
Definición
Tấm kính lớn ở phía trước xe ô tô hoặc xe buýt, giúp bảo vệ người lái và hành khách khỏi gió, mưa và bụi đồng thời cho phép nhìn ra phía trước.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chỉ dùng cho kính phía trước xe; không dùng cho kính bên hông hoặc phía sau. Thường gặp trong cụm từ như: 'lau kính chắn gió', 'kính chắn gió bị nứt', 'thay kính chắn gió'.
Ejemplos
The windshield is dirty. Please clean it.
**Kính chắn gió** bị bẩn rồi. Làm ơn lau sạch nhé.
There is a crack in the windshield.
Có một vết nứt trên **kính chắn gió**.
Rain was hitting the windshield very hard.
Mưa đập rất mạnh vào **kính chắn gió**.
The sun reflected off the windshield, making it hard to see.
Ánh nắng chiếu phản chiếu trên **kính chắn gió** nên rất khó nhìn.
I had to get my windshield replaced after a tree branch hit it.
Tôi đã phải thay **kính chắn gió** sau khi bị cành cây đập vào.
Can you turn on the windshield wipers? It's starting to rain.
Bạn bật giúp mình cần gạt **kính chắn gió** nhé? Trời bắt đầu mưa rồi.