¡Escribe cualquier palabra!

"win the day" en Vietnamese

giành chiến thắngvượt qua

Definición

Đạt được thành công hoặc chiến thắng cuối cùng sau khi vượt qua khó khăn hoặc cạnh tranh.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng, không dùng cho chiến thắng nhỏ nhặt. Thường kết hợp với 'lý trí', 'lẽ phải', 'công lý' để nhấn mạnh sự vượt qua thử thách.

Ejemplos

Hard work and patience helped her win the day.

Sự chăm chỉ và kiên nhẫn đã giúp cô ấy **giành chiến thắng**.

In the end, truth will win the day.

Cuối cùng, sự thật sẽ **giành chiến thắng**.

Their new strategy helped them win the day.

Chiến lược mới đã giúp họ **giành chiến thắng**.

We fought hard, but in the end, only determination could win the day.

Chúng tôi đã chiến đấu rất vất vả, nhưng cuối cùng chỉ có sự quyết tâm mới **giành chiến thắng**.

Some doubted us, but creativity and teamwork won the day.

Một số người nghi ngờ chúng tôi, nhưng sự sáng tạo và làm việc nhóm đã **giành chiến thắng**.

After hours of debate, common sense finally won the day.

Sau nhiều giờ tranh luận, cuối cùng lẽ thường đã **giành chiến thắng**.