"win over" en Vietnamese
Definición
Khiến ai đó đồng ý, ủng hộ, hoặc thích bạn nhờ vào khả năng thuyết phục hoặc tạo thiện cảm.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng cho trường hợp thay đổi dần dần cảm xúc hoặc ý kiến của người khác, ví dụ: 'win over the audience' là 'lấy lòng khán giả'. Không phải thắng trong cuộc thi, mà là thuyết phục một cách mềm mại.
Ejemplos
She tried to win over her classmates with kindness.
Cô ấy cố gắng **lấy lòng** các bạn cùng lớp bằng sự tốt bụng.
He needed to win over his boss to get the promotion.
Anh ấy cần phải **thuyết phục** sếp để được thăng chức.
Good arguments can help you win over people who disagree with you.
Lý lẽ tốt có thể giúp bạn **thuyết phục** những người không đồng ý với mình.
It took months to win over the local community, but now they fully support the project.
Phải mất nhiều tháng để **lấy lòng** cộng đồng địa phương, nhưng bây giờ họ hoàn toàn ủng hộ dự án.
She eventually managed to win over even her toughest critics.
Cuối cùng cô ấy cũng đã **thuyết phục** được cả những người chỉ trích khó tính nhất.
No matter what he did, he just couldn't win over his girlfriend's parents.
Dù làm gì, anh ấy cũng không thể **lấy lòng** bố mẹ bạn gái.