"willful ignorance" en Vietnamese
Definición
Cố tình không muốn biết hoặc tìm hiểu về điều gì đó để tránh đối mặt với sự thật khó chấp nhận hoặc trách nhiệm.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh học thuật hoặc tranh luận đạo đức, xã hội. Nhấn mạnh việc cố ý lựa chọn không biết, phân biệt với không biết do thiếu cơ hội. Có thể đi kèm với 'chọn', 'cáo buộc', 'thực hành'.
Ejemplos
He showed willful ignorance about the problem.
Anh ấy thể hiện **sự cố ý phớt lờ** với vấn đề đó.
Some people practice willful ignorance to avoid difficult decisions.
Một số người thực hành **sự cố ý phớt lờ** để tránh những quyết định khó khăn.
Willful ignorance can stop progress in society.
**Sự cố ý phớt lờ** có thể cản trở sự tiến bộ của xã hội.
She turned a blind eye to the facts out of willful ignorance.
Cô ấy đã cố tình phớt lờ sự thật vì **sự cố ý phớt lờ**.
Accusing someone of willful ignorance in a debate can be very strong.
Cáo buộc ai đó về **sự cố ý phớt lờ** trong tranh luận có thể rất mạnh mẽ.
The company's willful ignorance of environmental rules harmed its reputation.
**Sự cố ý phớt lờ** các quy định môi trường của công ty đã làm tổn hại đến danh tiếng của họ.