¡Escribe cualquier palabra!

"will do" en Vietnamese

Được rồiSẽ làm

Definición

Cụm từ này dùng để trả lời rằng bạn sẽ làm theo yêu cầu hoặc đồng ý với điều gì đó. Thường mang nghĩa 'được thôi' hoặc 'tôi sẽ làm'.

Notas de Uso (Vietnamese)

Rất thân mật, dùng trong nói chuyện hằng ngày khi trả lời nhanh một yêu cầu. Không dùng trong văn viết trang trọng.

Ejemplos

"Can you bring me some water?" "Will do."

Bạn có thể lấy cho tôi ít nước không? '**Được rồi**.'

“Please lock the door when you leave.” “Will do!”

Làm ơn khoá cửa khi bạn rời đi nhé. '**Được rồi**!'

If you need anything else, just let me know and I will do it.

Nếu bạn cần thêm gì nữa, cứ nói với tôi, tôi **sẽ làm**.

“Send me the report by noon.” “Will do!”

Gửi báo cáo cho tôi trước trưa nhé. '**Được rồi**!'

Jack asked, “Can you take care of my cat this weekend?” I said, “Will do!”

Jack hỏi: 'Bạn trông giúp con mèo của tôi cuối tuần này được không?' Tôi trả lời: '**Được rồi**!'

I’ll pick up some milk on my way home. “Will do,” she replied with a smile.

Tôi sẽ mua sữa trên đường về. 'Được rồi,' cô ấy mỉm cười trả lời.