"wildflowers" en Vietnamese
Definición
Hoa dại là những loài hoa mọc tự nhiên ngoài trời mà không do con người trồng hay chăm sóc, thường có màu sắc tươi sáng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho hoa mọc tự nhiên ngoài đồng, núi; không dùng cho hoa trồng trong vườn.
Ejemplos
We saw many wildflowers in the meadow.
Chúng tôi đã nhìn thấy rất nhiều **hoa dại** trên cánh đồng.
Wildflowers bloom in the spring.
**Hoa dại** nở vào mùa xuân.
The hill was covered with colorful wildflowers.
Ngọn đồi phủ đầy **hoa dại** đủ màu sắc.
It’s amazing how many different kinds of wildflowers grow here without any help.
Thật ngạc nhiên là có rất nhiều loại **hoa dại** mọc ở đây mà không cần chăm sóc gì.
The field looks like a sea of wildflowers in July.
Vào tháng Bảy, cánh đồng trông như biển **hoa dại**.
She picked a bouquet of wildflowers on her walk.
Cô ấy hái một bó **hoa dại** khi đi dạo.