"wild about" en Vietnamese
cuồngrất thích
Definición
Nếu bạn 'cuồng' một ai đó hoặc điều gì, bạn rất thích hoặc cực kỳ đam mê điều đó.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thông dụng trong hội thoại, mang ý nghĩa tích cực hoặc hài hước. Dùng với động từ 'là' hoặc 'rất'. Chủ yếu chỉ người hoặc vật, không dùng cho tình huống.
Ejemplos
I'm wild about chocolate ice cream.
Tôi **cuồng** kem socola.
Sarah is wild about cats.
Sarah **cuồng** mèo lắm.
Are you wild about this movie?
Bạn có **cuồng** phim này không?
Ever since she got a bike, she's been wild about cycling.
Từ khi có xe đạp, cô ấy **cuồng** đạp xe.
He's really wild about jazz music these days.
Gần đây anh ấy **cuồng** nhạc jazz.
My kids are wild about video games—they could play all day.
Con tôi **cuồng** trò chơi điện tử—chúng có thể chơi cả ngày.