"wigan" en Vietnamese
Definición
Wigan là một thị trấn ở phía tây bắc nước Anh. Ngoài ra, 'wigan' còn dùng để chỉ một loại vải cotton dày, cứng sử dụng trong may mặc.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Wigan' thường đề cập đến địa danh và được viết hoa. Nghĩa về vải thường chỉ dùng trong lĩnh vực may mặc, ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.
Ejemplos
Wigan is in the north of England.
**Wigan** nằm ở phía bắc nước Anh.
She visited Wigan last year.
Cô ấy đã đến thăm **Wigan** năm ngoái.
Wigan is famous for its football team.
**Wigan** nổi tiếng với đội bóng đá của mình.
Have you ever been to Wigan?
Bạn đã bao giờ đến **Wigan** chưa?
The tailor used wigan to make the jacket stiffer.
Thợ may đã dùng **vải wigan** để làm áo khoác cứng cáp hơn.
Growing up in Wigan was full of great memories.
Lớn lên ở **Wigan** là những kỷ niệm tuyệt vời.