¡Escribe cualquier palabra!

"wick" en Vietnamese

bấc (nến/đèn dầu)

Definición

Bấc là sợi dây hoặc vật liệu trong nến hoặc đèn dầu giúp hút nhiên liệu (như sáp hoặc dầu) để giữ cho ngọn lửa cháy.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Bấc' chủ yếu dùng cho nến, đèn dầu; thường nghe trong cụm 'cắt bấc.' Gần như chỉ dùng nghĩa đen, hiếm khi dùng nghĩa bóng.

Ejemplos

The wick burned slowly in the candle.

**Bấc** trong cây nến cháy chầm chậm.

You should trim the wick before lighting the lamp.

Bạn nên cắt **bấc** trước khi thắp đèn.

The oil lamp won't light if the wick is too short.

Đèn dầu sẽ không cháy nếu **bấc** quá ngắn.

She replaced the old wick to make the lantern burn brighter.

Cô ấy thay **bấc** cũ để đèn lồng sáng hơn.

Be careful—the wick is still hot after blowing out the candle.

Cẩn thận, **bấc** vẫn còn nóng sau khi thổi tắt nến.

If you don't trim the wick, the candle will smoke a lot.

Nếu không cắt **bấc**, nến sẽ khói nhiều.