¡Escribe cualquier palabra!

"whopped" en Vietnamese

đánh mạnhđánh bại hoàn toàn

Definición

'Whopped' có nghĩa là đánh ai đó/thứ gì đó rất mạnh hoặc đánh bại ai đó một cách cách biệt. Thường dùng trong các trò chơi, thi đấu hay cãi vã.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này mang tính thân mật, thường dùng khi nói về chơi game, thi đấu hoặc cãi nhau. Có thể dùng cả cho nghĩa đánh thể chất lẫn thắng áp đảo. Không nên dùng trong văn viết trang trọng.

Ejemplos

He whopped the ball with his bat.

Anh ấy **đánh mạnh** vào bóng bằng cây gậy của mình.

Our team whopped their team in the finals.

Đội của chúng tôi đã **đánh bại hoàn toàn** đội họ ở chung kết.

She whopped her brother in the video game.

Cô ấy đã **đánh bại hoàn toàn** em trai trong trò chơi điện tử.

Wow, you really whopped me that time!

Wow, lần này bạn **đánh bại hoàn toàn** mình đó!

They really whopped us in the last round—we didn’t stand a chance.

Họ thực sự đã **đánh bại hoàn toàn** chúng tôi ở vòng cuối—chúng tôi không có cơ hội nào.

I accidentally whopped my knee on the table.

Tôi vô tình **đánh mạnh** đầu gối vào bàn.