¡Escribe cualquier palabra!

"whole cloth" en Vietnamese

bịa đặt hoàn toànsáng tác hoàn toàn

Definición

Một cách diễn đạt để nói rằng điều gì đó hoàn toàn bịa đặt, không có cơ sở thực tế. Thường dùng cho những lời nói dối hoặc câu chuyện tưởng tượng ra.

Notas de Uso (Vietnamese)

‘Whole cloth’ mang tính trang trọng, hơi cổ, xuất hiện nhiều trong văn viết hoặc kể chuyện hơn là hội thoại thường ngày. Phổ biến trong cụm 'made out of whole cloth', nghĩa là hoàn toàn bịa đặt; không liên quan gì đến vải.

Ejemplos

The story was made out of whole cloth.

Câu chuyện đó hoàn toàn **bịa đặt hoàn toàn**.

He invented the rumor out of whole cloth.

Anh ấy đã sáng tác tin đồn đó **bịa đặt hoàn toàn**.

That excuse is whole cloth.

Lời bào chữa đó **bịa đặt hoàn toàn**.

Your explanation sounds like it's made of whole cloth to me.

Lý do của bạn nghe như **bịa đặt hoàn toàn** đối với tôi.

People sometimes believe stories built from whole cloth if they're repeated enough.

Đôi khi mọi người sẽ tin những câu chuyện **bịa đặt hoàn toàn** nếu nghe đi nghe lại nhiều lần.

Don't trust claims that come out of whole cloth with no evidence.

Đừng tin vào những lời khẳng định **bịa đặt hoàn toàn** mà không có bằng chứng.