"whitewashed" en Vietnamese
Definición
Một vật được quét vôi trắng để trông sạch sẽ hoặc từ này dùng ẩn dụ cho việc che đậy, giấu đi sự thật không tốt.
Notas de Uso (Vietnamese)
Có thể dùng cả nghĩa đen ('nhà được quét vôi trắng') và nghĩa bóng ('lịch sử bị làm sạch', che đậy sự thật). Thường mang ý phê phán trong xã hội.
Ejemplos
The old wall was whitewashed last year.
Bức tường cũ đã được **quét vôi trắng** năm ngoái.
The report was whitewashed to hide the mistakes.
Báo cáo đã được **che đậy sự thật** để giấu đi những sai sót.
The movie was criticized for being whitewashed.
Bộ phim bị chỉ trích là đã **che đậy sự thật**.
After the scandal, the company tried to get the story whitewashed in the media.
Sau vụ bê bối, công ty đã cố gắng **che đậy sự thật** về câu chuyện trên truyền thông.
Many history books have whitewashed uncomfortable facts from the past.
Nhiều sách lịch sử đã **che đậy sự thật** về những sự kiện không thoải mái trong quá khứ.
The charming village was full of whitewashed houses and narrow streets.
Ngôi làng xinh đẹp đầy những ngôi nhà **quét vôi trắng** và những con đường hẹp.