"whisperers" en Vietnamese
Definición
Những người nói rất nhỏ nhẹ; cũng chỉ người có khả năng đặc biệt trong việc làm dịu hoặc giao tiếp nhẹ nhàng với động vật hay người khác.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cụm từ như 'người thì thầm với ngựa' chỉ người có tài giao tiếp hoặc làm dịu động vật đặc biệt; trong ngữ cảnh chung chỉ người nói rất nhỏ.
Ejemplos
Some people are known as whisperers because they speak so quietly.
Một số người được gọi là **người thì thầm** vì họ nói rất nhỏ nhẹ.
The animal trainer and her team are famous whisperers.
Huấn luyện viên động vật và nhóm của cô ấy là những **người thì thầm** nổi tiếng.
In the movie, the whisperers could calm wild animals.
Trong phim, những **người thì thầm** có thể làm dịu các loài động vật hoang dã.
Everyone thinks the new teacher is one of those whisperers because all the kids listen to her instantly.
Mọi người nghĩ cô giáo mới là một trong những **người thì thầm** đó vì tất cả trẻ em đều nghe lời cô ngay lập tức.
The show's judges called the contestants 'dog whisperers' after seeing their amazing results.
Các giám khảo của chương trình đã gọi các thí sinh là 'dog **người thì thầm**' sau khi chứng kiến kết quả tuyệt vời của họ.
It almost felt spooky how the whisperers could make the restless horses relax without saying a word aloud.
Gần như rùng rợn khi những **người thì thầm** có thể làm các con ngựa bất an bình tĩnh lại mà không nói lời nào.