¡Escribe cualquier palabra!

"whetted" en Vietnamese

mài sắckích thích

Definición

'Whetted' có nghĩa là làm sắc bén vật gì đó, hoặc làm tăng sự thèm muốn, quan tâm hay tò mò của ai đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường được dùng trong văn viết hoặc trang trọng, chủ yếu với nghĩa kích thích cảm giác (ví dụ 'whetted appetite', 'whetted interest'). Không nhầm với 'wet' (ướt).

Ejemplos

The chef whetted the knife before cutting vegetables.

Đầu bếp đã **mài sắc** con dao trước khi cắt rau.

The movie trailer whetted my appetite for the film.

Đoạn trailer phim đã **kích thích** sự háo hức xem phim của tôi.

The smell of bread whetted his hunger.

Mùi bánh mì đã **kích thích** cơn đói của anh ấy.

That brief preview really whetted my curiosity.

Bản xem trước ngắn đó thực sự đã **kích thích** sự tò mò của tôi.

Her stories always whetted our appetite for more adventure.

Những câu chuyện của cô ấy luôn **kích thích** mong muốn phiêu lưu của chúng tôi.

Just a sip of the soup whetted my appetite for dinner.

Chỉ một ngụm súp cũng đã **kích thích** vị giác của tôi cho bữa tối.