¡Escribe cualquier palabra!

"where there's smoke there's fire" en Vietnamese

có lửa thì mới có khói

Definición

Nếu có dấu hiệu hay tin đồn về một vấn đề, thường sẽ có sự thật phía sau đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh tin đồn, bê bối, hoặc nghi ngờ. Mang tính không chính thức và có thể hàm ý sự cảnh giác hoặc nghi hoặc.

Ejemplos

People think the company is in trouble because where there's smoke there's fire.

Mọi người nghĩ công ty đang gặp rắc rối vì **có lửa thì mới có khói**.

If many people talk about the same problem, maybe where there's smoke there's fire.

Nếu nhiều người nói về cùng một vấn đề, có lẽ **có lửa thì mới có khói**.

My mom says where there's smoke there's fire when she hears gossip.

Mẹ tôi nói **có lửa thì mới có khói** khi nghe chuyện đồn thổi.

You know, where there's smoke there's fire. All these rumors can't just come from nowhere.

Biết không, **có lửa thì mới có khói**. Tất cả những tin đồn này đâu phải tự nhiên mà có.

I don't usually believe everything I hear, but where there's smoke there's fire.

Tôi thường không tin hết mọi chuyện mình nghe, nhưng **có lửa thì mới có khói**.

So many scandals lately—makes you think, where there's smoke there's fire.

Gần đây có quá nhiều scandal—làm mình nghĩ, **có lửa thì mới có khói**.