"where there's life there's hope" en Vietnamese
Definición
Thành ngữ này nghĩa là chỉ cần còn sống, luôn có hy vọng mọi thứ sẽ tốt lên hoặc giải quyết được khó khăn.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng khi muốn động viên ai đó trong lúc khó khăn. Không dùng trong văn cảnh quá trang trọng, mà phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
Ejemplos
When things get hard, I remember where there's life there's hope.
Khi gặp khó khăn, tôi nhớ rằng **còn sống là còn hy vọng**.
She always tells me, 'where there's life there's hope,' when I feel sad.
Khi tôi buồn, cô ấy luôn nói: '**còn sống là còn hy vọng**'.
Don't give up. Remember, where there's life there's hope.
Đừng bỏ cuộc. Hãy nhớ, **còn sống là còn hy vọng**.
After his surgery, his family kept saying, 'where there's life there's hope,' to stay positive.
Sau ca phẫu thuật, gia đình anh ấy luôn nói '**còn sống là còn hy vọng**' để giữ tinh thần lạc quan.
You might feel stuck now, but where there's life there's hope—things can change.
Hiện tại bạn có thể cảm thấy bế tắc, nhưng **còn sống là còn hy vọng**—mọi thứ sẽ thay đổi.
People kept repeating 'where there's life there's hope' during the long rescue, and it lifted everyone's spirits.
Trong suốt cuộc cứu hộ dài, mọi người cứ lặp đi lặp lại '**còn sống là còn hy vọng**' và điều đó đã động viên mọi người.