"what are you having" en Vietnamese
bạn gọi món gìbạn ăn gì
Definición
Là cách lịch sự để hỏi ai đó sẽ ăn hay uống gì, nhất là khi gọi món ở nhà hàng hoặc chọn món ăn.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng với bạn bè hoặc ở nhà hàng, mang tính thân mật. Không dùng cho đồ vật hoặc ngữ cảnh khác ngoài ăn uống.
Ejemplos
What are you having for lunch?
Bữa trưa **bạn gọi món gì**?
At the restaurant, he asked, 'What are you having?'
Ở nhà hàng, anh ấy hỏi: '**bạn gọi món gì**?'
What are you having to drink?
**Bạn uống gì**?
I'm still looking at the menu. What are you having?
Mình còn xem thực đơn. **Bạn gọi món gì**?
So, what are you having for dessert?
Vậy, món tráng miệng **bạn gọi món gì**?
Everyone's making up their minds—what are you having?
Mọi người đang chọn—**bạn gọi món gì**?