¡Escribe cualquier palabra!

"what's that" en Vietnamese

đó là gìcái đó là gì

Definición

Khi bạn nhìn hoặc nghe thấy một thứ mà bạn không biết nó là gì, bạn dùng câu này để hỏi tên hoặc giải thích về nó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Câu nói thân mật, thường dùng khi ngạc nhiên, tò mò hoặc không hiểu. Không dùng cho người; hỏi người nên dùng 'Who’s that?'.

Ejemplos

What's that on the table?

Trên bàn **đó là gì** vậy?

I hear a sound. What's that?

Tôi nghe thấy một âm thanh. **Đó là gì** vậy?

Look! What's that over there?

Nhìn kìa! **Cái đó là gì** ở đằng kia?

What's that supposed to mean?

**Đó là gì** nghĩa vậy?

Wait, what's that smell?

Khoan đã, **đó là gì** mùi vậy?

Sorry, I didn't catch that — what's that again?

Xin lỗi, tôi nghe không rõ — **đó là gì** nhỉ?