¡Escribe cualquier palabra!

"wet behind the ears" en Vietnamese

chưa có kinh nghiệmnon nớt

Definición

Chỉ người mới bắt đầu, chưa có kinh nghiệm, còn non nớt trong một công việc hoặc hoạt động nào đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Được dùng không trang trọng, thường nói về người trẻ hoặc người mới đến; không dùng cho trường hợp ai đó không có kỹ năng, mà chỉ chưa có kinh nghiệm.

Ejemplos

He is still wet behind the ears in this job.

Anh ấy vẫn còn **chưa có kinh nghiệm** trong công việc này.

Sue was wet behind the ears when she started college.

Lúc mới vào đại học, Sue còn rất **non nớt**.

You can’t expect too much from someone who's wet behind the ears.

Bạn không thể kỳ vọng quá nhiều vào người còn **chưa có kinh nghiệm**.

When I first joined, I was totally wet behind the ears, too.

Khi mới vào làm, tôi cũng hoàn toàn **chưa có kinh nghiệm**.

Don't be so hard on her—she's still wet behind the ears.

Đừng quá khắt khe với cô ấy—cô ấy vẫn còn **non nớt** mà.

The new manager is a bit wet behind the ears, but he's learning fast.

Quản lý mới còn hơi **chưa có kinh nghiệm**, nhưng anh ấy đang học rất nhanh.