"well in hand" en Vietnamese
Definición
Cụm từ này được dùng khi một việc đã được kiểm soát chặt chẽ và xử lý hiệu quả, không có gì phải lo lắng. Mọi thứ đang diễn ra thuận lợi, ổn định.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Đã kiểm soát tốt' thường dùng trong công việc, thông báo chính thức hay trấn an người khác. Mạnh hơn so với 'ổn' hoặc 'bình thường'. Ít dùng trong trò chuyện hàng ngày.
Ejemplos
Don't worry, the situation is well in hand.
Đừng lo, tình hình đang **đã kiểm soát tốt**.
Everything is well in hand for the event tomorrow.
Mọi thứ cho sự kiện ngày mai đều **đã kiểm soát tốt**.
We have the project well in hand.
Chúng tôi đã có dự án **đã kiểm soát tốt**.
By noon, the crowd was growing but security had things well in hand.
Đến trưa, đám đông càng lớn nhưng bảo vệ vẫn **đã kiểm soát tốt** mọi thứ.
You can relax, the repairs are well in hand and should be finished soon.
Bạn có thể yên tâm, việc sửa chữa **đã kiểm soát tốt** và sẽ hoàn thành sớm.
"Is the budget still an issue?" "No, it's well in hand now."
"Ngân sách vẫn là vấn đề chứ?" "Không, giờ **đã trong tầm tay** rồi."