"welcome into" en Vietnamese
Definición
Chào mừng ai đó nồng nhiệt và chấp nhận họ vào một nơi, nhóm, hoặc tình huống mới.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng khi ai đó được mời vào nhà, nhóm, hay đội nhóm mới, ví dụ: 'welcome into our home', 'welcome into the team'. Cụm này cụ thể hơn chỉ 'welcome'.
Ejemplos
We want to welcome into our home anyone who needs help.
Chúng tôi muốn **chào đón vào** nhà bất cứ ai cần giúp đỡ.
The club will welcome into its membership everyone over 18.
Câu lạc bộ sẽ **chào đón vào** thành viên tất cả những ai trên 18 tuổi.
Teachers welcome into the classroom new students every year.
Các giáo viên mỗi năm đều **chào đón vào** lớp học những học sinh mới.
We're happy to welcome into the team someone with your experience.
Chúng tôi rất vui được **chào đón vào** đội một người có kinh nghiệm như bạn.
The community is ready to welcome into its midst anyone who shares its values.
Cộng đồng sẵn sàng **chào đón vào** tất cả những ai cùng chia sẻ giá trị.
That's great news—we can't wait to welcome into our family the newest member!
Thật tuyệt—chúng tôi không thể chờ để **chào đón vào** gia đình thành viên mới!