¡Escribe cualquier palabra!

"weeny" en Vietnamese

xíu xiutí tẹo

Definición

Từ thân mật dùng để chỉ thứ gì đó rất nhỏ, nhỏ xíu.

Notas de Uso (Vietnamese)

Rất thân mật, thường dùng để nhấn mạnh thứ gì đó rất nhỏ, phổ biến trong câu nói vui như 'teeny-weeny', không dùng trong văn bản trang trọng.

Ejemplos

The mouse was weeny compared to the cat.

So với con mèo, con chuột này **xíu xiu** luôn.

She gave me a weeny piece of cake.

Cô ấy cho tôi một miếng bánh **xíu xiu**.

Look at this weeny bug on my finger!

Nhìn con côn trùng **xíu xiu** này trên ngón tay tôi nè!

It’s just a weeny scratch—nothing to worry about.

Chỉ là một vết trầy **xíu xiu** thôi—không phải lo đâu.

Could I just get a weeny bit of sugar in my coffee?

Cho tôi một chút **xíu xiu** đường vào cà phê được không?

Those weeny shoes are adorable! Are they for a doll?

Những đôi giày **xíu xiu** này dễ thương quá! Dùng cho búp bê à?