"webbing" en Vietnamese
Definición
Là dải vải đan chắc, dùng làm dây đai, quai túi, hoặc làm bộ phận đỡ trong ghế, túi xách. Ngoài ra còn chỉ lớp màng mỏng giữa các ngón chân của một số loài động vật.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong kỹ thuật (balo, ghế, quân dụng): 'dây đai nylon', 'dây đeo ghế'. Khi nói về động vật, chỉ là 'màng giữa các ngón chân'.
Ejemplos
The bag's strap is made from strong webbing.
Quai túi này được làm từ **dây đai vải** chắc chắn.
The seat uses webbing for support.
Ghế này sử dụng **dây đai vải** để làm chỗ đỡ.
Ducks have webbing between their toes.
Chân vịt có **màng** giữa các ngón.
Make sure the webbing on your backpack isn’t twisted before you put it on.
Hãy chắc chắn rằng **dây đai vải** trên ba lô của bạn không bị xoắn trước khi đeo lên.
This chair is comfortable, but the webbing underneath is coming loose.
Cái ghế này ngồi rất thoải mái, nhưng **dây đai vải** bên dưới đang bị lỏng.
If you look closely, you can see little webbing between the frog’s toes.
Nếu nhìn kỹ, bạn sẽ thấy có chút **màng** giữa các ngón chân của con ếch.