¡Escribe cualquier palabra!

"weathermen" en Vietnamese

nhà dự báo thời tiết namngười dẫn chương trình dự báo thời tiết (nam)

Definición

Những người đàn ông chuyên dự báo, trình bày thông tin thời tiết trên tivi hoặc radio. Có thể là chuyên gia khoa học hoặc MC thời tiết.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Nhà dự báo thời tiết nam' nhấn mạnh nam giới. Ngày nay, 'nhà dự báo thời tiết' dùng cho cả nam và nữ. Không dùng từ này cho nữ.

Ejemplos

The weathermen said it will rain tomorrow.

**Các nhà dự báo thời tiết nam** nói rằng ngày mai sẽ mưa.

On TV, the weathermen show us maps of the storms.

Trên tivi, **các nhà dự báo thời tiết nam** cho chúng ta xem bản đồ các cơn bão.

Two weathermen work at this radio station.

Có hai **nhà dự báo thời tiết nam** làm việc tại đài phát thanh này.

Sometimes the weathermen get it wrong, and it ends up sunny all day.

Đôi khi **các nhà dự báo thời tiết nam** dự báo sai và cả ngày hóa ra trời nắng.

Most weathermen now use computers to make better predictions.

Hầu hết **các nhà dự báo thời tiết nam** hiện nay sử dụng máy tính để dự báo tốt hơn.

Did you hear what the weathermen said about that big storm coming in?

Bạn có nghe **các nhà dự báo thời tiết nam** nói gì về cơn bão lớn sắp tới không?