¡Escribe cualquier palabra!

"wearied" en Vietnamese

kiệt sứcmệt mỏi

Definición

Cảm thấy vô cùng mệt mỏi hoặc kiệt sức, cả về thể chất lẫn tinh thần. Cũng có thể mang ý nghĩa chán nản do lặp đi lặp lại một việc.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Wearied' khá trang trọng, thường dùng trong văn viết. Trong giao tiếp hằng ngày, dùng ‘tired’ hoặc ‘exhausted’ phổ biến hơn. Hay đi kèm 'by' hoặc 'with' để chỉ nguyên nhân mệt mỏi.

Ejemplos

She had grown wearied of hearing the same excuses every time.

Cô ấy đã **mệt mỏi** vì nghe đi nghe lại cùng một lý do.

She felt wearied after a long day's work.

Sau một ngày làm việc dài, cô ấy cảm thấy vô cùng **kiệt sức**.

I am wearied by endless meetings.

Tôi đã **mệt mỏi** vì các cuộc họp kéo dài.

The runner grew wearied near the finish line.

Vận động viên bắt đầu **kiệt sức** gần vạch đích.

He listened with a wearied expression as the story dragged on.

Anh ấy lắng nghe câu chuyện kéo dài với vẻ mặt **mệt mỏi**.

By midnight, everyone looked too wearied to continue.

Đến nửa đêm, ai cũng trông quá **kiệt sức** để tiếp tục.