"wearer" en Vietnamese
Definición
Người sử dụng hoặc mặc một món đồ cụ thể như quần áo, kính, trang sức hoặc phụ kiện khác.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong ngôn ngữ trang trọng, kỹ thuật hoặc hướng dẫn ('người đeo kính', 'người mặc áo'). Trong hội thoại thường chỉ nói 'người' hay 'ai đó'.
Ejemplos
The wearer of this jacket must keep it zipped in cold weather.
**Người mặc** chiếc áo khoác này phải kéo khóa khi trời lạnh.
A sunglasses wearer should protect their eyes from the sun.
**Người đeo** kính râm nên bảo vệ mắt khỏi ánh nắng.
Glove wearers often feel warmer in winter.
Những **người đeo** găng tay thường thấy ấm hơn vào mùa đông.
This dress changes color depending on the mood of the wearer.
Chiếc váy này thay đổi màu sắc tùy vào tâm trạng của **người mặc**.
Contact lens wearers should clean them daily for eye health.
**Người đeo** kính áp tròng nên vệ sinh chúng hàng ngày để bảo vệ mắt.
You can always spot a hat wearer in a crowd.
Bạn luôn có thể nhận ra **người đội mũ** giữa đám đông.