"wear thin" en Vietnamese
Definición
Cụm từ này dùng để diễn tả khi sự kiên nhẫn, cảm thông, hoặc lời biện minh dần mất tác dụng hoặc không còn đủ mạnh.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng trong giao tiếp thân mật; thường gặp các cụm như 'kiên nhẫn dần mất', 'lời bào chữa ngày càng nhạt dần'.
Ejemplos
My patience is starting to wear thin.
Sự **kiên nhẫn** của tôi bắt đầu cạn dần.
Their excuses are starting to wear thin.
Những **lời bào chữa** của họ ngày càng thiếu thuyết phục.
The teacher’s patience began to wear thin after so many interruptions.
Sự **kiên nhẫn** của giáo viên bắt đầu cạn dần sau quá nhiều lần bị ngắt lời.
If you keep making the same mistake, my patience will really wear thin.
Nếu em cứ lặp lại sai lầm, **kiên nhẫn** của tôi sẽ thực sự cạn kiệt.
Sorry, but my sympathy is starting to wear thin.
Xin lỗi, nhưng **sự cảm thông** của tôi cũng đang cạn dần.
Their promises are starting to wear thin; nobody believes them anymore.
Những **lời hứa** của họ dần trở nên khó tin; không ai tin nữa.