"wear on" en Vietnamese
Definición
Thời gian trôi qua chậm rãi, thường khiến cảm giác lâu, nhất là khi đang chán hoặc khó chịu.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chỉ dùng với thời gian, nhất là khi cảm thấy chậm hay kéo dài. Không dùng cho quần áo hay con người. Thường thấy như 'as the day wore on'.
Ejemplos
As the meeting wore on, people started to get bored.
Khi cuộc họp **kéo dài một cách từ từ**, mọi người bắt đầu chán.
The afternoon wore on and it started to rain.
Buổi chiều **trôi chậm**, rồi mưa bắt đầu rơi.
His hunger grew as the hours wore on.
Càng **trôi chậm** qua, cơn đói của anh ấy càng tăng.
It felt like the night just wore on forever during the blackout.
Cảm giác như đêm **trôi mãi không hết** khi mất điện.
The party got dull as the evening wore on.
Bữa tiệc trở nên nhạt nhẽo khi buổi tối **trôi chậm**.
The tension in the room grew as the trial wore on.
Trong lúc phiên tòa **kéo dài**, căng thẳng trong phòng tăng dần.