"wax and wane" en Vietnamese
Definición
Điều gì đó thay đổi tăng lên rồi giảm xuống theo thời gian, như cảm xúc, may mắn hoặc chu kỳ của mặt trăng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Diễn đạt này mang tính văn chương, thường dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng để chỉ sự thay đổi theo chu kỳ như cảm xúc, sở thích.
Ejemplos
Her confidence tends to wax and wane during stressful times.
Sự tự tin của cô ấy thường **lúc mạnh lúc yếu** trong những lúc căng thẳng.
The popularity of the trend will wax and wane over the years.
Độ phổ biến của xu hướng này sẽ **tăng rồi giảm** theo từng năm.
The moon waxes and wanes every month.
Mặt trăng **tăng rồi giảm** hàng tháng.
Our motivation to exercise can wax and wane, especially during busy times.
Động lực tập thể dục của chúng ta có thể **lúc mạnh lúc yếu**, nhất là khi bận rộn.
Friendships sometimes wax and wane as people’s lives change.
Tình bạn đôi khi cũng **lúc mạnh lúc yếu** khi cuộc sống của mỗi người thay đổi.
His interest in painting tends to wax and wane depending on his mood.
Hứng thú vẽ tranh của anh ấy thường **tăng rồi giảm** tuỳ theo tâm trạng.