¡Escribe cualquier palabra!

"wave to" en Vietnamese

vẫy tay

Definición

Giơ tay lên và vẫy qua lại để chào hỏi ai đó hoặc thu hút sự chú ý.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong hoàn cảnh thân mật, khi chào hoặc tạm biệt ai đó. Hãy nhớ dùng 'to', ví dụ: 'wave to ai đó'.

Ejemplos

I wave to my teacher every morning.

Mỗi sáng tôi đều **vẫy tay** chào cô giáo của mình.

Please wave to the camera.

Làm ơn **vẫy tay** về phía máy ảnh.

The children waved to the bus driver.

Lũ trẻ **vẫy tay** chào chú tài xế xe buýt.

She smiled and waved to me from across the street.

Cô ấy mỉm cười và **vẫy tay** với tôi từ bên kia đường.

Did you see Jake wave to his friend at the airport?

Bạn có thấy Jake **vẫy tay** với bạn mình ở sân bay không?

I was embarrassed when no one waved to me back.

Tôi đã xấu hổ khi không ai **vẫy tay lại** với tôi.