¡Escribe cualquier palabra!

"waterloo" en Vietnamese

thất bại quyết địnhWaterloo (lịch sử)

Definición

'Waterloo' chỉ một thất bại quyết định hoặc không thể tránh khỏi; ban đầu nói về trận Waterloo trong lịch sử khi Napoleon bị đánh bại.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong tự sự hoặc văn viết hơn là hội thoại thông thường. Cụm 'gặp Waterloo của mình' có nghĩa là chịu thất bại lớn và cuối cùng.

Ejemplos

Napoleon met his Waterloo in 1815.

Napoleon đã gặp **Waterloo** của mình vào năm 1815.

Losing the big game was their waterloo.

Thua trận lớn chính là **thất bại quyết định** của họ.

For many students, difficult exams can be a waterloo.

Đối với nhiều học sinh, bài kiểm tra khó có thể là một **thất bại quyết định**.

After years of success, the old company finally hit its waterloo when the market changed.

Sau nhiều năm thành công, công ty cũ cuối cùng cũng gặp **thất bại quyết định** khi thị trường thay đổi.

I thought I could handle spicy food, but that chili was my waterloo.

Tôi tưởng mình ăn được cay, nhưng quả ớt đó là **thất bại quyết định** của tôi.

Every superhero has a waterloo—that one challenge they just can't overcome.

Mỗi siêu anh hùng đều có một **thất bại quyết định**—thử thách mà họ mãi không vượt qua nổi.