¡Escribe cualquier palabra!

"waterfalls" en Vietnamese

thác nước

Definición

Nơi nước chảy ào xuống từ trên cao như vách đá hoặc núi, tạo thành dòng thác. 'Thác nước' ở đây chỉ nhiều hơn một thác.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chỉ dùng 'thác nước' để nói về những thác lớn ngoài thiên nhiên, không phải suối nhỏ hay đài phun nước trong nhà. Thường gặp trong du lịch, khám phá thiên nhiên.

Ejemplos

We saw many waterfalls on our hike.

Chúng tôi đã thấy nhiều **thác nước** trong chuyến đi bộ.

The national park is famous for its waterfalls.

Vườn quốc gia này nổi tiếng với những **thác nước**.

Several beautiful waterfalls are nearby.

Có vài **thác nước** đẹp ở gần đây.

We took hundreds of photos of the waterfalls during our trip.

Chúng tôi đã chụp hàng trăm bức ảnh về các **thác nước** trong chuyến đi.

The sound of the waterfalls was so relaxing that we stayed for hours.

Âm thanh của các **thác nước** thật thư giãn đến mức chúng tôi đã ở đó hàng giờ liền.

Some of the waterfalls are hidden deep in the forest, so not many people get to see them.

Một số **thác nước** ẩn sâu trong rừng nên ít người nhìn thấy.