"watch the world go by" en Vietnamese
Definición
Ngồi hoặc đứng thư giãn, chỉ quan sát mọi người và khung cảnh xung quanh, không làm gì khác.
Notas de Uso (Vietnamese)
Hay dùng khi nói về việc ngồi quán cà phê, công viên chỉ ngắm nhìn xung quanh, không tham gia vào hoạt động nào. Có thể mang tính mơ mộng, thư giãn.
Ejemplos
I like to sit by the window and watch the world go by.
Tôi thích ngồi bên cửa sổ và **ngắm nhìn cuộc sống diễn ra**.
Sometimes I just relax in the park and watch the world go by.
Đôi khi tôi chỉ thư giãn trong công viên và **ngắm nhìn cuộc sống diễn ra**.
On Sunday afternoons, we go to a café to watch the world go by.
Vào chiều Chủ nhật, chúng tôi đến quán cà phê để **ngắm nhìn cuộc sống diễn ra**.
Sometimes the best thing you can do is grab a coffee and just watch the world go by for a while.
Đôi khi điều tốt nhất là cầm ly cà phê rồi **ngắm nhìn cuộc sống diễn ra** một lúc.
He spent the entire afternoon at the plaza, just watching the world go by.
Anh ấy dành cả buổi chiều ở quảng trường, chỉ **ngắm nhìn cuộc sống diễn ra**.
When life feels overwhelming, I like to go somewhere busy and watch the world go by—it helps me clear my mind.
Khi cuộc sống quá áp lực, tôi thích đến nơi đông người và **ngắm nhìn cuộc sống diễn ra**—điều đó giúp tôi thư giãn đầu óc.