"waste of space" en Vietnamese
Definición
Cách nói xúc phạm để chỉ người hoặc vật hoàn toàn vô dụng; cũng chỉ thứ chiếm chỗ mà không có ích gì.
Notas de Uso (Vietnamese)
Rất thiếu lịch sự, phù hợp cho hội thoại đời thường. Dùng cho cả người và vật; không nên dùng trong môi trường trang trọng.
Ejemplos
That broken chair is just a waste of space.
Cái ghế hỏng đó chỉ là **đồ chiếm chỗ** thôi.
He called the old TV a waste of space.
Anh ấy gọi cái ti vi cũ đó là **đồ chiếm chỗ**.
Some people think comic books are a waste of space.
Có người cho rằng truyện tranh là **đồ chiếm chỗ**.
Honestly, I used to feel like a waste of space in that team.
Thật lòng, tôi từng cảm thấy mình như **kẻ vô dụng** trong đội đó.
Stop keeping all that junk, it's a total waste of space.
Đừng giữ mấy thứ linh tinh đó nữa, toàn là **đồ chiếm chỗ** thôi.
My ex-boss was such a waste of space—never did any real work.
Sếp cũ của tôi đúng là **kẻ vô dụng**—không làm được việc gì ra hồn.