"warplane" en Vietnamese
Definición
Máy bay chiến đấu là loại máy bay được thiết kế và sử dụng cho mục đích quân sự hoặc chiến tranh.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh quân sự hoặc báo chí. Chỉ dùng cho máy bay chiến đấu, không áp dụng cho máy bay chở khách hoặc hàng hóa.
Ejemplos
The warplane flew high above the city.
**Máy bay chiến đấu** bay cao phía trên thành phố.
Many countries build their own warplanes for defense.
Nhiều nước tự chế tạo **máy bay chiến đấu** để phòng thủ.
A warplane can carry powerful weapons.
Một **máy bay chiến đấu** có thể mang theo vũ khí mạnh.
That old museum has a famous warplane on display from World War II.
Bảo tàng cũ đó có trưng bày một **máy bay chiến đấu** nổi tiếng từ Thế chiến II.
The pilot trained for years to fly a modern warplane.
Phi công đã huấn luyện nhiều năm để lái **máy bay chiến đấu** hiện đại.
When we heard the sound, we knew a warplane was approaching.
Nghe tiếng động đó, chúng tôi biết có một **máy bay chiến đấu** đang tiến gần.